genus lycium
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Cẩu Kỷ: "genus lycium" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Cà (Solanaceae). Chi này bao gồm các loài cây bụi rụng lá hoặc thường xanh, thường có gai, phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới và cận nhiệt đới trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cẩu Kỷ bao gồm cây kỷ tử.)
- (Nhiều loài trong chi Cẩu Kỷ có khả năng chịu hạn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"genus lycium" trong phân loại học: được dùng để chỉ nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
- Scientists classify the goji berry under genus lycium. (Các nhà khoa học phân loại quả kỷ tử dưới chi Cẩu Kỷ.)
"genus lycium" trong y học cổ truyền: nhiều loài trong chi này được dùng làm dược liệu.
- The berries of genus lycium are used in traditional Chinese medicine. (Quả của chi Cẩu Kỷ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lycium (n): tên khoa học viết tắt của chi này.
- Lycium barbarum is a common species. (Lycium barbarum là một loài phổ biến.)
- Cẩu Kỷ (n): tên tiếng Việt của chi này.
- Cẩu Kỷ là một chi thực vật có nhiều công dụng. (Cẩu Kỷ là một chi thực vật có nhiều công dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Kỷ Tử: tên gọi khác của chi này trong tiếng Việt.
- Boxthorn: tên tiếng Anh thông thường của các loài trong chi Lycium.
Các cụm từ liên quan
- Cây thuộc genus lycium: chỉ các loài cây trong chi này.
- Cây thuộc genus lycium thường có quả màu đỏ hoặc cam. (Các cây thuộc chi Cẩu Kỷ thường có quả màu đỏ hoặc cam.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus lycium" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)